freedom fighter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chiến đấu cho tự do: "freedom fighter" chỉ một người tham gia vào một cuộc nổi dậy trang chống lại chính quyền hợp pháp, thường với hy vọng cải thiện các điều kiện xã hội hoặc chính trị. Từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh mục tiêu giải phóng hoặc bảo vệ quyền lợi của một cộng đồng, thay vì bị coi kẻ nổi loạn hay khủng bố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government labeled him a rebel, but his supporters called him a freedom fighter. (Chính phủ gán cho anh ta kẻ nổi loạn, nhưng những người ủng hộ gọi anh ta người chiến đấu cho tự do.)
    • Many historical figures were once considered freedom fighters before their countries gained independence. (Nhiều nhân vật lịch sử từng được coi người chiến đấu cho tự do trước khi đất nước họ giành được độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as a freedom fighter": được ca ngợi người chiến đấu cho tự do.

    • Nelson Mandela was hailed as a freedom fighter for his role in ending apartheid. (Nelson Mandela được ca ngợi người chiến đấu cho tự do vai trò của ông trong việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc.)
  • "freedom fighter vs. terrorist": sự khác biệt giữa người chiến đấu cho tự do kẻ khủng bố, thường phụ thuộc vào quan điểm chính trị.

    • The debate over whether the group members are freedom fighters or terrorists remains controversial. (Cuộc tranh luận về việc các thành viên của nhóm người chiến đấu cho tự do hay kẻ khủng bố vẫn còn gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Freedom (n): tự do.
    • They fought for their freedom. (Họ đã chiến đấu tự do của mình.)
  • Fighter (n): người chiến đấu.
    • He is a brave fighter. (Anh ấy một chiến binh dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebel: người nổi loạn (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực hơn).
  • Insurgent: người nổi dậy (chống lại chính quyền hiện hành).
  • Liberation fighter: người chiến đấu giải phóng (nhấn mạnh mục tiêu giải phóng dân tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight for: chiến đấu (một lý tưởng hoặc quyền lợi).
    • They fought for their rights as freedom fighters. (Họ chiến đấu quyền lợi của mình như những người chiến đấu cho tự do.)
Thành ngữ liên quan
  • One person's freedom fighter is another person's terrorist: Người chiến đấu cho tự do của người này lại kẻ khủng bố của người khác (ám chỉ sự khác biệt về quan điểm chính trị).
    • In conflicts, it's often said that one person's freedom fighter is another person's terrorist. (Trong các cuộc xung đột, người ta thường nói rằng người chiến đấu cho tự do của người này lại kẻ khủng bố của người khác.)